nghiêm ngặt

  1. cũng như nghiêm nhặt Very strict, very stringent
    • Lệnh thiết quân luật thi hành rất nghiêm ngặt
      The martial law was enforced in avery strict manner
    • Canh phòng nghiêm ngặt
      To take very stringent security precautions
nghiêm ngặt
Lệnh giới nghiêm được thực hiện rất nghiêm ngặt.